Digital SAT Prep for Beginners

Beginner • Digital SAT

(Verbal) - Vocabulary
Introduction to SAT Vocabulary – SAT words là gì, học từ vựng theo ngữ cảnh thay vì học thuộc Everyday Academic Words – Các từ học thuật cơ bản dùng trong hầu hết bài đọc SAT Verbs for Actions & Processes – Từ vựng động từ thường gặp (analyze, increase, affect…) Adjectives for Tone & Attitude – Từ mô tả cảm xúc, quan điểm, thái độ Nouns for Ideas & Concepts – Danh từ trừu tượng phổ biến trong SAT passages Cause & Effect Vocabulary – Từ vựng thể hiện nguyên nhân – kết quả Comparison & Contrast Words – Từ vựng so sánh và đối lập Opinion & Argument Vocabulary – Từ vựng dùng trong lập luận và quan điểm Positive vs Negative Connotation – Phân biệt sắc thái nghĩa tích cực / tiêu cực Words with Multiple Meanings – Từ đa nghĩa thường gây bẫy trong SAT Common SAT Word Families – Họ từ cơ bản (noun–verb–adj–adv) Prefixes & Roots (Basic Level) – Tiền tố và gốc từ dễ (re-, un-, inter-, bio-) Vocabulary in Short Passages – Đoán nghĩa từ dựa vào ngữ cảnh đoạn văn ngắn Eliminating Wrong Meanings – Cách loại đáp án từ vựng sai nhanh High-Frequency SAT Vocabulary Review – Ôn tập các từ xuất hiện nhiều nhất Vocabulary Practice: Easy–Medium Level Questions – Luyện câu hỏi Digital SAT mức cơ bản Vocabulary Test Strategies – Chiến lược làm câu vocab để không mất điểm dễ
(Verbal) - Reading Comprehension
(Verbal) - Grammar & Writing
(Verbal) - Rhetorical Skills
(Math) - Arithmetic & Number Sense
(Math) - Algebra
(Math) - Advanced Math / Quadratic Basics
(Math) - Problem Solving & Data Analysis
(Math) - Geometry & Trigonometry